môn vị

môn vị

Môn vị nằm ở phần cuối của dạ dày.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học): "môn vị" phần cuối của dạ dày, nối liền với tá tràng (phần đầu của ruột non). Đây một vòng chức năng điều khiển việc đưa thức ăn đã được tiêu hóa một phần từ dạ dày xuống ruột non.
    • Ý nghĩa y học: "môn vị" thường được nhắc đến trong các bệnh liên quan đến co thắt, tắc nghẽn hoặc phẫu thuật vùng dạ dày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Môn vị đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa. (Môn vị giúp kiểm soát dòng chảy thức ăn từ dạ dày xuống ruột.)
    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị hẹp môn vị. (Bệnh nhân gặp vấn đề về sự thu hẹp của vòng môn vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chứng co thắt môn vị" (y học): tình trạng vòng môn vị co thắt bất thường, gây khó khăn trong tiêu hóa.

    • Chứng co thắt môn vị thường gây đau bụng nôn mửa. (Sự co thắt môn vị làm rối loạn chức năng dạ dày.)
  • "thủ thuật cắt bỏ môn vị" (y học): phẫu thuật loại bỏ một phần hoặc toàn bộ môn vị để điều trị bệnh.

    • Thủ thuật cắt bỏ môn vị được chỉ định trong trường hợp ung thư môn vị. (Phẫu thuật này nhằm loại bỏ khối umôn vị.)
  • "thủ thuật tạo hình môn vị" (y học): phẫu thuật mở rộng hoặc tái tạo môn vị để cải thiện lưu thông thức ăn.

    • Thủ thuật tạo hình môn vị giúp giảm triệu chứng tắc nghẽn. (Phẫu thuật này làm giãn vòng môn vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Môn vị (từ ghép): không biến thể đơn lẻ; "môn" "vị" hai yếu tố Hán Việt (môn = cửa, vị = vị trí) kết hợp để chỉ "cửavị trí" — tức phần cửa ra của dạ dày.
  • Hẹp môn vị (cụm danh từ): tình trạng môn vị bị thu hẹp, gây cản trở tiêu hóa.
    • Hẹp môn vị bệnh thường gặptrẻ sơ sinh. (Bệnh này do vòng môn vị phát triển quá mức.)
Từ đồng nghĩa
  • vòng môn vị (danh từ): tên gọi giải phẫu chính xác hơn, chỉ cấu trúc tròn tại môn vị.
  • Pylore (thuật ngữ y học quốc tế): từ mượn từ tiếng Pháp/Anh, ít dùng trong tiếng Việt thông thường.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "môn vị" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.